Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 带路

带路

dài lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẫn đường

Định nghĩa

引导不认识路的人走路;领路。

Hướng dẫn người không biết đường đi; dẫn đường.

Cách dùng

这个动词通常用于某人带领另一个人或一群人走向目的地。可以用于具体的道路指引,也可用于比喻意义上引导方向。

Động từ này thường dùng khi một người dẫn một người khác hoặc một nhóm người đến đích. Có thể dùng cho việc chỉ đường cụ thể, hoặc theo nghĩa bóng chỉ hướng đi.

Ví dụ

  • 1 我不认识路,你能给我带路吗? (Tôi không biết đường, bạn có thể dẫn đường cho tôi không?)
  • 2 当地导游带着我们参观古城。 (Hướng dẫn viên địa phương dẫn chúng tôi tham quan thành phố cổ.)
  • 3 他在黑暗中摸索,幸运的是有人带路。 (Anh ta dò dẫm trong bóng tối, may mắn là có người dẫn đường.)
  • 4 这次探险,由经验丰富的队长带路。 (Chuyến thám hiểm lần này do đội trưởng giàu kinh nghiệm dẫn đường.)
  • 5 在创业的过程中,我们需要有远见的人带路。 (Trong quá trình khởi nghiệp, chúng ta cần người có tầm nhìn dẫn đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome