Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 带队

带队

dài duì

HSK 7–9

Nghĩa

  • dẫn đoàn
  • dẫn đội

Định nghĩa

带领队伍,率领一群人(如旅行团、运动队、工作团队等)进行活动。

Dẫn dắt một đội nhóm, dẫn đầu một nhóm người (như đoàn du lịch, đội thể thao, nhóm làm việc...) thực hiện hoạt động nào đó.

Cách dùng

动词,常接宾语(如队、代表团、团等),也可以单独使用。强调由某人负责带领、指挥一群人去完成某项任务或活动。

Động từ, thường kèm tân ngữ (như 队, 代表团, 团...), cũng có thể dùng độc lập. Nhấn mạnh việc một người chịu trách nhiệm dẫn dắt, chỉ huy một nhóm người hoàn thành nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ

  • 1 这次旅行由张老师带队。 (Chuyến đi lần này do thầy Trương dẫn đoàn.)
  • 2 带队参加了全国篮球比赛。 (Anh ấy dẫn đội tham gia giải bóng rổ toàn quốc.)
  • 3 公司安排她带队去国外考察。 (Công ty sắp xếp cô ấy dẫn đoàn đi khảo sát nước ngoài.)
  • 4 带队的教练经验很丰富。 (Huấn luyện viên dẫn đội rất giàu kinh nghiệm.)
  • 5 你负责带队,我们跟着你走。 (Bạn chịu trách nhiệm dẫn đoàn, chúng tôi đi theo bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản