Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 带领

带领

dài lǐng

HSK 6

Nghĩa

  • dẫn dắt
  • dẫn đầu

Định nghĩa

带领指引导、率领或领导;带着人一起行动或引导其发展。

带领 có nghĩa là dẫn dắt, chỉ huy hoặc lãnh đạo; dẫn dắt mọi người cùng hành động hoặc định hướng sự phát triển.

Cách dùng

带领’是动词,后接人或群体,表示在前面引导、率领。常用于领导、管理或陪同的场景,如带领队伍、带领团队、带领游客等。

带领’ là động từ, theo sau là người hoặc nhóm, biểu thị việc dẫn dắt, chỉ huy ở phía trước. Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo, quản lý hoặc hộ tống, như dẫn dắt đội ngũ, dẫn dắt nhóm, dẫn dắt du khách, v.v.

Ví dụ

  • 1 带领我们参观了博物馆。 (Anh ấy dẫn chúng tôi tham quan bảo tàng.)
  • 2 这位教练带领球队赢得了冠军。 (Huấn luyện viên này đã dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch.)
  • 3 经理带领团队完成了项目。 (Giám đốc đã dẫn dắt nhóm hoàn thành dự án.)
  • 4 老师带领学生学习新知识。 (Giáo viên hướng dẫn học sinh học kiến thức mới.)
  • 5 导游带领游客游览了古城。 (Hướng dẫn viên du lịch dẫn du khách tham quan phố cổ.)
  • 6 带领大家克服了困难。 (Cô ấy đã dẫn dắt mọi người vượt qua khó khăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản