带领
dài lǐng
Nghĩa
- dẫn dắt
- dẫn đầu
Định nghĩa
带领指引导、率领或领导;带着人一起行动或引导其发展。
带领 có nghĩa là dẫn dắt, chỉ huy hoặc lãnh đạo; dẫn dắt mọi người cùng hành động hoặc định hướng sự phát triển.
Cách dùng
‘带领’是动词,后接人或群体,表示在前面引导、率领。常用于领导、管理或陪同的场景,如带领队伍、带领团队、带领游客等。
‘带领’ là động từ, theo sau là người hoặc nhóm, biểu thị việc dẫn dắt, chỉ huy ở phía trước. Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo, quản lý hoặc hộ tống, như dẫn dắt đội ngũ, dẫn dắt nhóm, dẫn dắt du khách, v.v.
Ví dụ
- 1 他带领我们参观了博物馆。 (Anh ấy dẫn chúng tôi tham quan bảo tàng.)
- 2 这位教练带领球队赢得了冠军。 (Huấn luyện viên này đã dẫn dắt đội bóng giành chức vô địch.)
- 3 经理带领团队完成了项目。 (Giám đốc đã dẫn dắt nhóm hoàn thành dự án.)
- 4 老师带领学生学习新知识。 (Giáo viên hướng dẫn học sinh học kiến thức mới.)
- 5 导游带领游客游览了古城。 (Hướng dẫn viên du lịch dẫn du khách tham quan phố cổ.)
- 6 她带领大家克服了困难。 (Cô ấy đã dẫn dắt mọi người vượt qua khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản