Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 席

席

xí

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỗ ngồi
  • bàn tiệc

Định nghĩa

“席”指用草、竹等编成的铺垫物,也指座位、席位,又指酒席、宴席;还可用作量词。

“席” là từ đa nghĩa: chiếu (đồ đan bằng cỏ, tre...), chỗ ngồi, vị trí ngồi; bữa tiệc; và còn dùng làm lượng từ.

Cách dùng

“席”常用作名词,表示垫子、座位或酒席。也可作量词,用于酒席(如一席酒)或话语(如一席话)。常见复合词有“出席”、“主席”、“凉席”等。

“席” thường dùng làm danh từ, chỉ chiếu, chỗ ngồi hoặc bữa tiệc. Cũng có thể dùng làm lượng từ, cho bữa tiệc (như 一席酒 - một bữa tiệc) hoặc lời nói (như 一席话 - một lời nói). Các từ ghép thường gặp: 出席 (có mặt), 主席 (chủ tịch), 凉席 (chiếu mát).

Ví dụ

  • 1 床上铺着一张凉席。 (Trên giường trải một tấm chiếu mát.)
  • 2 请您入席,宴会马上开始。 (Mời ông/bà vào chỗ ngồi, bữa tiệc sắp bắt đầu.)
  • 3 他因为有事而缺席了今天的会议。 (Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp hôm nay vì có việc.)
  • 4 我听到一席话,受益匪浅。 (Tôi nghe một đoạn nói chuyện, thu được nhiều điều bổ ích.)
  • 5 王先生是这次大会的主席。 (Ông Vương là chủ tịch đại hội lần này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome