Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 席位

席位

xí wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỗ ngồi
  • ghế (trong quốc hội)

Định nghĩa

指会议、集会中的座位,也指在某个组织或机构中所占的正式位置或名额。

Chỉ ghế ngồi trong các cuộc họp, hội nghị, cũng chỉ vị trí chính thức hoặc số lượng thành viên mà một tổ chức, cơ quan được phân bổ.

Cách dùng

用于正式场合,常与动词'获得'、'占有'、'失去'等搭配,表示在会议、议会、委员会等中的位置或名额。

Được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường kết hợp với các động từ như 'giành được', 'chiếm giữ', 'mất đi', để chỉ vị trí hoặc số ghế trong các cuộc họp, nghị viện, ủy ban, v.v.

Ví dụ

  • 1 在联合国大会上,每个国家都有自己的席位。 (Tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, mỗi quốc gia đều có ghế ngồi của riêng mình.)
  • 2 如果这个政党在选举中获胜,它将获得更多的议会席位。 (Nếu đảng này thắng trong cuộc bầu cử, họ sẽ giành được nhiều ghế hơn trong nghị viện.)
  • 3 由于内部纷争,该组织在国际会议上的席位被取消了。 (Do xung đột nội bộ, vị trí của tổ chức đó tại hội nghị quốc tế đã bị hủy bỏ.)
  • 4 这次会议为每个委员会分配了固定的席位。 (Cuộc họp này đã phân bổ số ghế cố định cho mỗi ủy ban.)
  • 5 作为创始会员国,中国在安理会拥有常任理事国席位。 (Là nước thành viên sáng lập, Trung Quốc có ghế ủy viên thường trực trong Hội đồng Bảo an.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome