帮
bāng
Nghĩa
- giúp
- giúp đỡ
Định nghĩa
表示帮助、协助;也可指集团、团伙,或用作量词表示一群人。
Nghĩa chính: giúp đỡ, trợ giúp; cũng có nghĩa là băng đảng, nhóm, hoặc dùng làm lượng từ chỉ một nhóm người.
Cách dùng
使用说明:'帮'作为动词时,意为帮助,常用于口语和书面语。作为名词时,指一些人或组织,有时带贬义。作为量词时,用于修饰人,如'一帮人'。另外,在口语中也有'替人出力'的意思。
Cách dùng: '帮' khi là động từ nghĩa là giúp đỡ, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Khi là danh từ, chỉ một số người hoặc tổ chức, đôi khi mang nghĩa xấu. Khi là lượng từ, dùng để chỉ một nhóm người, như '一帮人'. Ngoài ra, trong khẩu ngữ còn có nghĩa 'thay người khác làm việc'.
Ví dụ
- 1 请你帮帮我。 (Xin bạn hãy giúp tôi.)
- 2 他能帮我们解决这个问题。 (Anh ấy có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề này.)
- 3 这帮孩子很可爱。 (Đám trẻ này rất đáng yêu.)
- 4 他是帮里的老大。 (Ông ta là trùm của băng đảng.)
- 5 我得帮妈妈做家务。 (Tôi phải giúp mẹ làm việc nhà.)
- 6 他们是一帮好朋友。 (Họ là một nhóm bạn tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.