Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 帮助

帮助

bāng zhù

HSK 3

Nghĩa

  • giúp đỡ
  • sự giúp đỡ

Định nghĩa

帮助指替人出力、出主意或给予物质上、精神上的支援。

Giúp đỡ là thay người khác ra sức, đưa ra ý kiến hoặc hỗ trợ về vật chất, tinh thần.

Cách dùng

用作动词或名词。作动词时,后面常接宾语,表示给人或事物提供支援;作名词时,表示所提供的支援。

Dùng như động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ, thường theo sau là tân ngữ, biểu thị hỗ trợ cho người hoặc sự vật; khi làm danh từ, biểu thị sự hỗ trợ được cung cấp.

Ví dụ

  • 1 我在学习上遇到困难,朋友给了我很多帮助。 (Tôi gặp khó khăn trong học tập, bạn bè đã giúp đỡ tôi rất nhiều.)
  • 2 请你帮助我搬一下行李。 (Bạn hãy giúp tôi chuyển hành lý một chút.)
  • 3 她的帮助让我感到很温暖。 (Sự giúp đỡ của cô ấy làm tôi cảm thấy ấm áp.)
  • 4 互相帮助是中华民族的传统美德。 (Giúp đỡ lẫn nhau là phẩm đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.)
  • 5 你没有帮助我,我只好自己完成。 (Bạn đã không giúp tôi, tôi đành tự mình hoàn thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome