Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 帮忙

帮忙

bāng máng

HSK 2

Nghĩa

  • giúp đỡ
  • giúp một tay

Định nghĩa

帮助别人做事。

To help someone with a task.

Cách dùng

常作动词,可以单独使用,也可以带宾语。常用于请求或提供帮助。

Often used as a verb, can be used alone or with an object. Commonly used to request or offer help.

Ví dụ

  • 1 你能帮个忙吗?(Can you do me a favor?)
  • 2 谢谢你帮忙搬东西。(Thank you for helping to move things.)
  • 3 我需要你帮忙做作业。(I need your help with homework.)
  • 4 大家都在帮忙打扫卫生。(Everyone is helping to clean up.)
  • 5 帮忙把门关上好吗?(Could you please close the door?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản