Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 帮手

帮手

bāng shou

HSK 7–9

Nghĩa

  • trợ thủ
  • người giúp việc

Định nghĩa

帮手是指帮助别人做事的人。

Người giúp việc là người giúp người khác làm việc.

Cách dùng

帮手常用于口语,指协助完成某项任务或工作的人。可用于正式或非正式场合,但更多用于日常对话。

"帮手" thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ người hỗ trợ hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó. Có thể dùng trong cả trang trọng lẫn không trang trọng, nhưng thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 我需要一个帮手来搬这些箱子。 (Tôi cần một người giúp việc để chuyển những cái hộp này.)
  • 2 他是我的得力帮手。 (Anh ấy là trợ thủ đắc lực của tôi.)
  • 3 这个项目人手不够,得再找几个帮手。 (Dự án này thiếu nhân lực, cần tìm thêm vài người giúp việc.)
  • 4 妈妈在厨房做饭,爸爸给她当帮手。 (Mẹ đang nấu ăn trong bếp, bố làm người phụ giúp cho mẹ.)
  • 5 别担心,我会找帮手来帮忙的。 (Đừng lo, tôi sẽ tìm người đến giúp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản