Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常

常

cháng

HSK 3

Nghĩa

  • thường
  • thường xuyên

Định nghĩa

表示动作或状态发生的频率高,或者表示普通、平常。

Biểu thị tần suất xảy ra của hành động hoặc trạng thái là cao, hoặc biểu thị sự bình thường, thông thường.

Cách dùng

作为副词,常放在动词前,表示频率;作为形容词,可修饰名词,表示普通、一般。

Là phó từ, 常 đặt trước động từ để chỉ tần suất; như tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ sự bình thường, thông thường.

Ví dụ

  • 1 他常去图书馆。 (Anh ấy thường đến thư viện.)
  • 2 这里夏天常下雨。 (Ở đây mùa hè thường mưa.)
  • 3 她常穿红色的衣服。 (Cô ấy thường mặc quần áo màu đỏ.)
  • 4 我们常联系。 (Chúng ta thường liên lạc.)
  • 5 这是常事。 (Đây là chuyện thường.)
  • 6 常人可以理解。 (Người thường có thể hiểu được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome