常人
cháng rén
Nghĩa
- người thường
- người bình thường
Định nghĩa
指普通的人,一般的人。与“非常人”相对。
Chỉ người bình thường, người phổ thông, trái ngược với "người phi thường".
Cách dùng
常用于表示某人或某事与普通人不同,或者强调某人的行为、能力超出一般水平。也可以用来指代大众、一般人。
Thường dùng để biểu thị ai đó hoặc điều gì đó khác với người thường, hoặc nhấn mạnh hành vi, năng lực của ai đó vượt qua mức thông thường. Cũng có thể dùng để chỉ đại chúng, người bình thường.
Ví dụ
- 1 他是一个常人,没有特殊的能力。 (Anh ấy là một người thường, không có năng lực đặc biệt.)
- 2 常人的智慧有限,但我们要不断学习。 (Trí tuệ của người thường có hạn, nhưng chúng ta phải không ngừng học hỏi.)
- 3 这件事对于常人来说很难理解。 (Việc này đối với người thường mà nói rất khó hiểu.)
- 4 非常人能及,他做到了。 (Không phải người thường có thể đạt được, anh ấy đã làm được.)
- 5 常人都会犯这样的错误。 (Người thường đều sẽ phạm phải lỗi như vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.