Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常常

常常

cháng cháng

HSK 3

Nghĩa

  • thường xuyên
  • hay

Định nghĩa

表示动作行为或情况发生的次数多,间隔短。

Biểu thị hành động hoặc tình huống xảy ra với tần suất nhiều, khoảng cách thời gian ngắn.

Cách dùng

常用来修饰动词或形容词,表示“经常、频繁”的意思。多用于口语和书面语。常与“不”连用,表示“不经常”。

Thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mang nghĩa “thường xuyên, thường hay”. Dùng nhiều trong cả khẩu ngữ và văn viết. Thường kết hợp với “不” để diễn tả “không thường xuyên”.

Ví dụ

  • 1 常常去公园散步。 (Tôi thường đi bộ trong công viên.)
  • 2 常常加班到很晚。 (Anh ấy thường tăng ca đến rất muộn.)
  • 3 常常帮助别人。 (Cô ấy thường giúp đỡ người khác.)
  • 4 我们常常在一起聊天。 (Chúng tôi thường trò chuyện cùng nhau.)
  • 5 这里冬天常常下雪。 (Mùa đông ở đây thường có tuyết rơi.)
  • 6 常常忘记带钥匙。 (Anh ấy thường quên mang chìa khóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản