Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常年

常年

cháng nián

HSK 6

Nghĩa

  • quanh năm
  • nhiều năm liền

Định nghĩa

指一年到头,长期不变;也指平常的年份。

Chỉ cả năm, lâu dài không đổi; cũng chỉ những năm bình thường.

Cách dùng

常用于表示某种状态或行为持续全年,或表示多年以来一贯如此。也可指普通的年份,与丰年、歉年相对。

Thường dùng để diễn tả trạng thái hoặc hành vi kéo dài suốt năm, hoặc biểu thị nhiều năm qua vẫn vậy. Cũng có thể chỉ những năm bình thường, đối lập với năm được mùa hoặc năm mất mùa.

Ví dụ

  • 1 这座山上常年积雪,风景十分优美。 (Ngọn núi này quanh năm tuyết phủ, phong cảnh rất đẹp.)
  • 2 他常年在外打工,很少回家。 (Anh ấy quanh năm đi làm ăn xa, rất ít khi về nhà.)
  • 3 这家店的生意常年火爆,需要排队才能买到。 (Quán này quanh năm buôn bán đắt khách, phải xếp hàng mới mua được.)
  • 4 这里气候温和,常年气温在二十度左右。 (Khí hậu ở đây ôn hòa, nhiệt độ quanh năm khoảng hai mươi độ.)
  • 5 常年生活在海边的渔民,对海洋的变化非常熟悉。 (Những ngư dân sống quanh năm ở biển rất quen thuộc với sự thay đổi của đại dương.)
  • 6 今年的收成比常年好,农民们都很高兴。 (Năm nay thu hoạch tốt hơn năm bình thường, nông dân đều rất vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome