Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常态

常态

cháng tài

HSK 7–9

Nghĩa

  • trạng thái bình thường

Định nghĩa

指正常的、平常的状态或情形;通常的形势。强调事物在一般情况下所呈现出来的面貌。

Chỉ trạng thái hoặc tình huống bình thường, thông thường; tình hình thường lệ. Nhấn mạnh bộ mặt của sự vật trong điều kiện thông thường.

Cách dùng

用于描述一种持续存在或经常出现的状态,与“非常态”相对。常用于书面语和日常表达,如“回归常态”、“成为常态”等。

Được dùng để mô tả một trạng thái tồn tại thường xuyên hoặc thường xuất hiện, trái ngược với "phi trạng thái bình thường" (非常态). Thường dùng trong văn viết và biểu đạt hàng ngày, như "trở lại trạng thái bình thường", "trở thành bình thường".

Ví dụ

  • 1 疫情结束后,交通很快就恢复了常态。 (Sau khi dịch bệnh kết thúc, giao thông nhanh chóng khôi phục trạng thái bình thường.)
  • 2 这种拖延已经成为他的常态了。 (Sự trì hoãn này đã trở thành thói quen bình thường của anh ấy.)
  • 3 面对压力,他始终保持常态,不慌不忙。 (Đối mặt với áp lực, anh ấy luôn giữ vẻ bình thường, không hoảng loạn.)
  • 4 暴雨在这个地区是夏季的常态。 (Mưa lớn là điều bình thường vào mùa hè ở khu vực này.)
  • 5 我们希望能尽快恢复常态的生活。 (Chúng tôi hy vọng sớm khôi phục lại cuộc sống bình thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome