常温
cháng wēn
Nghĩa
- nhiệt độ thường
Định nghĩa
常温指通常情况下的环境温度,一般指20℃到25℃之间的温度。
Nhiệt độ thường là nhiệt độ môi trường trong điều kiện bình thường, thường nằm trong khoảng 20-25°C.
Cách dùng
常温常用于描述物体在自然状态下的温度,特别在食品储存、化学反应、物理实验等场景中,表示没有额外加热或冷却的温度条件。
Từ '常温' thường được dùng để miêu tả nhiệt độ của vật thể trong điều kiện tự nhiên, đặc biệt trong các tình huống như bảo quản thực phẩm, phản ứng hóa học, thí nghiệm vật lý, biểu thị điều kiện nhiệt độ không được làm nóng hoặc làm lạnh thêm.
Ví dụ
- 1 这个药需要放在常温下保存。 (Thuốc này cần được bảo quản ở nhiệt độ thường.)
- 2 常温下,水会慢慢蒸发。 (Ở nhiệt độ thường, nước sẽ bay hơi từ từ.)
- 3 这种水果只能在常温下保存几天。 (Loại trái cây này chỉ có thể bảo quản vài ngày ở nhiệt độ thường.)
- 4 常温时,这种金属的导电性很好。 (Ở nhiệt độ thường, tính dẫn điện của kim loại này rất tốt.)
- 5 把牛奶从冰箱拿出来,等它回到常温再喝。 (Lấy sữa ra khỏi tủ lạnh, đợi nó trở về nhiệt độ thường rồi hãy uống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản