Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常理

常理

cháng lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • lẽ thường
  • lẽ thường tình

Định nghĩa

常理指普遍公认的道理或一般规律。

Lẽ thường là lẽ phổ biến được mọi người công nhận hoặc quy luật chung.

Cách dùng

常理常用于表示按照一般情况或普遍规律来判断事物,强调事情应该如此。比如“按常理来说”表示根据一般道理去推理,“不合常理”表示不符合一般逻辑或预期。

"常理" thường được dùng để phán đoán sự việc theo tình huống thông thường hoặc quy luật phổ biến, nhấn mạnh rằng sự việc nên như thế. Ví dụ "按常理来说" có nghĩa là suy luận theo lẽ thường, "不合常理" có nghĩa là không hợp với logic hoặc kỳ vọng thông thường.

Ví dụ

  • 1 常理来说,这么晚了他应该已经回家了。 (Theo lẽ thường thì giờ này anh ấy đã về nhà rồi.)
  • 2 他不按常理出牌,让人很难预料。 (Anh ấy không theo lẽ thường, khiến người ta khó đoán.)
  • 3 这种做法违反了常理,大家都很惊讶。 (Cách làm này trái với lẽ thường, mọi người đều ngạc nhiên.)
  • 4 常理告诉我们,种瓜得瓜,种豆得豆。 (Lẽ thường mách bảo chúng ta rằng gieo gì gặt nấy.)
  • 5 虽然这听起来不合常理,但事实确实如此。 (Mặc dù điều này nghe không hợp lẽ thường, nhưng sự thật đúng là vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản