Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常用

常用

cháng yòng

HSK 3

Nghĩa

  • thường dùng
  • hay dùng

Định nghĩa

经常使用,普遍采用。

Thường xuyên sử dụng, được dùng phổ biến.

Cách dùng

常用是形容词,也可作动词,表示经常使用。常用来修饰名词,如“常用词汇”、“常用方法”;也可作谓语,如“这种方法很常用”。

常用 là tính từ, cũng có thể là động từ, biểu thị việc thường xuyên sử dụng. Thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ, như "常用词汇" (từ vựng thông dụng), "常用方法" (phương pháp thường dùng); cũng có thể làm vị ngữ, như "这种方法很常用" (phương pháp này rất thường dùng).

Ví dụ

  • 1 这本书是常用的工具书。 (Cuốn sách này là sách công cụ thường dùng.)
  • 2 手机已经成为人们常用的通讯工具。 (Điện thoại di động đã trở thành công cụ liên lạc thường dùng của con người.)
  • 3 这些常用词汇你应该掌握。 (Những từ vựng thường dùng này bạn nên nắm vững.)
  • 4 在日常生活中有很多常用的礼貌用语。 (Trong cuộc sống hàng ngày có rất nhiều lời chào lịch sự thường dùng.)
  • 5 这道菜的做法很常用,大家可以试试。 (Cách làm món ăn này rất thường dùng, mọi người có thể thử.)
  • 6 请把常用的电话号码记下来。 (Hãy ghi lại những số điện thoại thường dùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản