Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常见

常见

cháng jiàn

HSK 3

Nghĩa

  • thường gặp
  • phổ biến

Định nghĩa

经常见到;出现频率高。

Thường xuyên nhìn thấy; tần suất xuất hiện cao.

Cách dùng

常见”是形容词,用来形容某些事物、现象在日常生活或某个范围内经常出现,不稀奇。可以修饰名词,也可以单独作谓语。

常见” là tính từ, dùng để miêu tả một số sự vật, hiện tượng thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày hoặc trong một phạm vi nào đó, không hiếm lạ. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể đứng một mình làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 感冒是一种常见病。(Cảm cúm là một bệnh thường gặp.)
  • 2 这种现象在年轻人中很常见。(Hiện tượng này rất phổ biến trong giới trẻ.)
  • 3 红色在中国文化中是很常见的颜色。(Màu đỏ là màu sắc rất thường thấy trong văn hóa Trung Quốc.)
  • 4 请问这里有哪些常见的旅游景点?(Cho hỏi ở đây có những điểm du lịch thường gặp nào?)
  • 5 他们因为一个常见的问题产生了分歧。(Họ nảy sinh bất đồng vì một vấn đề rất phổ biến.)
  • 6 这种错误在初学者中很常见。(Sai lầm kiểu này rất hay gặp ở người mới học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản