Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 常识

常识

cháng shí

HSK 5

Nghĩa

  • kiến thức thông thường
  • thường thức

Định nghĩa

常识是指一般人都知道的基本知识和道理。

Kiến thức thông thường là những hiểu biết và lẽ phải cơ bản mà ai cũng biết.

Cách dùng

常识常用于指人们在日常生活中积累的、普遍认可的基本知识或判断力。可用于名词,常作主语或宾语。

"常识" thường dùng để chỉ kiến thức cơ bản hoặc khả năng phán đoán được công nhận rộng rãi mà con người tích lũy trong cuộc sống hàng ngày. Có thể dùng như danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这是生活常识,你应该知道。 (Đây là kiến thức thông thường trong cuộc sống, bạn nên biết.)
  • 2 他缺乏基本的科学常识。 (Anh ấy thiếu kiến thức khoa học cơ bản.)
  • 3 懂一些医学常识对健康很有帮助。 (Hiểu một số kiến thức y học thông thường rất có ích cho sức khỏe.)
  • 4 连这点常识都没有,真让人惊讶。 (Ngay cả chút kiến thức thông thường này cũng không có, thật đáng ngạc nhiên.)
  • 5 根据常识,火灾时不能用电梯。 (Theo kiến thức thông thường, không được dùng thang máy khi có hỏa hoạn.)
  • 6 父母应该教孩子一些安全常识。 (Cha mẹ nên dạy con một số kiến thức an toàn cơ bản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome