帽子
mào zi
Nghĩa
- cái mũ
- nón
Định nghĩa
戴在头上用来保暖、遮阳或装饰的物品。比喻加在人或事物上的罪名或坏名声。
Vật đội trên đầu để giữ ấm, che nắng hoặc trang trí. Nghĩa bóng chỉ tội danh hoặc tiếng xấu gán cho người hoặc sự vật.
Cách dùng
“帽子”本义指戴在头上的物品,可指各种类型的帽子。也可用于比喻,表示给人安上的罪名或不好的称号,常见搭配如“扣帽子”。
“帽子” nghĩa gốc chỉ vật đội trên đầu, có thể chỉ các loại mũ. Cũng dùng theo nghĩa bóng, biểu thị tội danh hoặc danh hiệu xấu gán cho người, cụm từ thường gặp như “扣帽子” (gán tội).
Ví dụ
- 1 外面很冷,你出门要戴上帽子。 (Bên ngoài rất lạnh, khi ra ngoài bạn phải đội mũ.)
- 2 他头上戴着一顶红色的帽子。 (Anh ấy đội một chiếc mũ màu đỏ trên đầu.)
- 3 不要随便给别人扣帽子。 (Đừng tùy tiện gán tội cho người khác.)
- 4 这顶帽子很漂亮,在哪里买的? (Chiếc mũ này đẹp quá, mua ở đâu vậy?)
- 5 在阳光下要戴帽子,防止中暑。 (Dưới ánh nắng phải đội mũ để tránh bị say nắng.)
- 6 这种帽子是冬天戴的。 (Loại mũ này để đội vào mùa đông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.