Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幅

幅

fú

HSK 4

Nghĩa

  • bức (lượng từ cho tranh)

Định nghĩa

“幅”作名词指布帛或图画的宽度;作量词用于布帛、呢绒、图画、地图等平面物品。

“幅” như danh từ chỉ chiều rộng của vải vóc hoặc bức tranh; như lượng từ dùng cho các vật phẳng như vải, nỉ, tranh, bản đồ, v.v.

Cách dùng

“幅”作量词时,用于有宽度或展开成平面的物品,常搭配“画、布、地图、对联”等名词。与“张”不同,“张”多用于纸、床等,“幅”更强调物体的幅面或布帛类。

Khi “幅” là lượng từ, nó dùng cho các vật có bề rộng hoặc trải phẳng, thường kết hợp với các danh từ như “tranh, vải, bản đồ, câu đối”. Khác với “张”, vốn thường dùng cho giấy, giường,... “幅” nhấn mạnh đến bề rộng hoặc thuộc loại vải vóc.

Ví dụ

  • 1 墙上挂着一幅山水画。 (Trên tường treo một bức tranh phong cảnh.)
  • 2 她买了两幅布料做窗帘。 (Cô ấy mua hai tấm vải để làm rèm cửa.)
  • 3 这幅地图很详细。 (Bản đồ này rất chi tiết.)
  • 4 画家完成了一幅巨作。 (Họa sĩ đã hoàn thành một bức kiệt tác.)
  • 5 这幅字写得真好。 (Bức thư pháp này viết thật đẹp.)
  • 6 仓库里堆着几幅呢绒。 (Trong kho chất vài tấm nỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome