Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幅度

幅度

fú dù

HSK 6

Nghĩa

  • biên độ
  • mức độ

Định nghĩa

指事物变化的大小、程度,或物体振动、摆动的范围。

Chỉ độ lớn, mức độ biến đổi của sự vật, hoặc phạm vi dao động, chuyển động của vật thể.

Cách dùng

常与“大、小、宽、窄”等形容词搭配,表示变化程度;也用于描述价格、温度、数据等的变化范围。

Thường kết hợp với các tính từ như 'lớn, nhỏ, rộng, hẹp' để biểu thị mức độ thay đổi; cũng dùng để mô tả phạm vi biến động của giá cả, nhiệt độ, dữ liệu, v.v.

Ví dụ

  • 1 今年股市的波动幅度很大。 (Năm nay biên độ biến động của thị trường chứng khoán rất lớn.)
  • 2 气温的日较差幅度较小。 (Biên độ chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm khá nhỏ.)
  • 3 该政策的调整幅度需谨慎把握。 (Cần thận trọng nắm bắt mức độ điều chỉnh của chính sách này.)
  • 4 价格上涨的幅度超出了预期。 (Mức độ tăng giá đã vượt quá dự kiến.)
  • 5 他点头的幅度很小,表示赞同。 (Anh ấy gật đầu phạm vi nhỏ, biểu thị sự đồng ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome