幕
mù
Nghĩa
- màn (sân khấu)
- hồi (vở kịch)
Định nghĩa
指挂在舞台上用来分隔或遮挡的布,也指戏剧中的段落,或某种景象、场景。
Chỉ tấm vải treo trên sân khấu để ngăn cách hoặc che chắn, cũng chỉ đoạn trong vở kịch, hoặc một cảnh tượng, bối cảnh nào đó.
Cách dùng
常用作名词,可指舞台上的幕布,也可指戏剧的幕次,还用于一些固定搭配,如“开幕”“闭幕”“幕后”等。
Thường dùng như danh từ, có thể chỉ tấm màn che trên sân khấu, cũng chỉ số hồi trong vở kịch, còn dùng trong một số cụm từ cố định như “khai mạc” (开幕), “bế mạc” (闭幕), “hậu trường” (幕后) v.v.
Ví dụ
- 1 这场话剧一共有三幕。 (Vở kịch này tổng cộng có ba màn.)
- 2 开幕仪式在上午举行。 (Lễ khai mạc được tổ chức vào buổi sáng.)
- 3 他喜欢在幕后观看表演。 (Anh ấy thích xem biểu diễn ở hậu trường.)
- 4 大幕拉开了,演出开始。 (Màn lớn mở ra, buổi biểu diễn bắt đầu.)
- 5 这部电影的最后一幕非常感人。 (Cảnh cuối cùng của bộ phim này rất cảm động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.