Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 幕后

幕后

mù hòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • hậu trường

Định nghĩa

指舞台帷幕的后面,比喻暗中操作、不公开的场合或活动。

Chỉ phía sau tấm màn sân khấu, ẩn dụ cho nơi hoặc hoạt động diễn ra một cách ngầm, không công khai.

Cách dùng

常用来形容在某个事件或活动中不直接出面,而在背后策划、指挥的人或机构。

Thường dùng để miêu tả người hoặc tổ chức không trực tiếp xuất hiện trong một sự kiện hay hoạt động nào đó, mà đứng sau lên kế hoạch, chỉ đạo.

Ví dụ

  • 1 这次活动的幕后策划人是他。 (Người đứng sau tổ chức sự kiện này là anh ta.)
  • 2 他是这个公司的幕后老板。 (Anh ta là ông chủ ngầm của công ty này.)
  • 3 这次政治变革的幕后势力很强大。 (Thế lực đứng sau cuộc biến đổi chính trị này rất mạnh.)
  • 4 不要被表面的风光迷惑,要看清幕后的真相。 (Đừng bị mê hoặc bởi hào quang bên ngoài, hãy nhìn rõ sự thật đằng sau.)
  • 5 这部电影的幕后制作团队非常出名。 (Đội ngũ sản xuất hậu trường của bộ phim này rất nổi tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome