Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tòa (lượng từ cho nhà)

Định nghĩa

量词,用于房屋、楼房等建筑物。

A measure word for houses, buildings, etc.

Cách dùng

通常用于修饰高大的建筑物,如“一大楼”。

Typically used to modify tall buildings, e.g., 'a building'.

Ví dụ

  • 1 我们公司租了一写字楼。 (Our company rented an office building.)
  • 2 别墅是新建的。 (This villa is newly built.)
  • 3 远处有一高楼大厦。 (There is a skyscraper in the distance.)
  • 4 他们买下了一老宅。 (They bought an old mansion.)
  • 5 楼有二十层。 (This building has twenty floors.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản