Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干

干

gàn

HSK 3

Nghĩa

  • làm
  • làm việc

Định nghĩa

多音字。读gān时,指没有水分或水分很少,如干燥;也指使干,如干杯。读gàn时,指做、从事,如干活;也指事物的主体或骨干,如干部、骨干。

Từ đa âm. Khi đọc là gān, chỉ trạng thái không có nước hoặc ít nước, như 'khô ráo'; cũng dùng trong 'cạn ly'. Khi đọc là gàn, chỉ hành động làm, thực hiện, như 'làm việc'; cũng chỉ bộ phận chính của sự vật hoặc cán bộ, như 'cán bộ', 'trụ cột'.

Cách dùng

用法上,gān thường dùng làm tính từ hoặc động từ, ví dụ 'khô ráo', 'cạn ly'. gàn thường dùng làm động từ hoặc danh từ, ví dụ 'làm việc', 'cán bộ'. Cần chú ý: trong tiếng Việt, từ Hán Việt '干' đọc là 'can' nhưng nghĩa thường khác với nghĩa tiếng Trung hiện đại, vì vậy phải hiểu theo ngữ cảnh cụ thể của câu.

Về cách dùng, gān thường là tính từ hoặc động từ, như 'khô', 'cạn'. gàn thường là động từ hoặc danh từ, như 'làm', 'cán bộ'. Lưu ý: trong tiếng Việt, từ Hán Việt '干' đọc là 'can' nhưng nghĩa thường khác với nghĩa trong tiếng Trung hiện đại, nên cần hiểu theo ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ

  • 1 天气很干,你要多喝水。(Thời tiết rất khô, bạn nên uống nhiều nước.)
  • 2 我们干一杯吧!(Chúng ta cạn một ly nhé!)
  • 3 今天大家要努力干活。(Hôm nay mọi người phải cố gắng làm việc.)
  • 4 他是公司的骨干,很多项目都靠他。(Anh ấy là trụ cột của công ty, rất nhiều dự án đều dựa vào anh ấy.)
  • 5 这件衣服洗过后很快就干了。(Chiếc áo này sau khi giặt xong nhanh chóng khô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome