干事
gàn shi
Nghĩa
- cán sự
- người phụ trách
Định nghĩa
作为名词:在组织或机构中负责具体事务的人员;作为动词:做事情,担任工作。
Là danh từ: người phụ trách công việc cụ thể trong một tổ chức hoặc cơ quan; là động từ: làm việc, đảm nhận công việc.
Cách dùng
常用于正式场合或书面语。作名词时,常放在相关领域或部门名称后面,表示负责该方面工作的人员,如“宣传干事”、“文艺干事”。作动词时,表示从事某项工作或活动,常与“要”、“能”、“会”等连用,如“干事创业”。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản viết. Khi là danh từ, thường đặt sau tên lĩnh vực hoặc bộ phận liên quan, biểu thị người phụ trách công việc trong lĩnh vực đó, như 'cán bộ tuyên truyền', 'cán bộ văn nghệ'. Khi là động từ, biểu thị việc thực hiện công việc hoặc hoạt động nào đó, thường kết hợp với 'phải', 'có thể', 'sẽ'... như 'làm việc và khởi nghiệp'.
Ví dụ
- 1 他在机关里当宣传干事,工作很认真。 (Anh ấy làm cán bộ tuyên truyền trong cơ quan, công việc rất nghiêm túc.)
- 2 挂职干部要真心干事,不能光做表面文章。 (Cán bộ điều động phải thực sự làm việc, không thể chỉ làm vẻ bề ngoài.)
- 3 年轻人应该脚踏实地干事创业。 (Người trẻ nên làm việc thực tế và khởi nghiệp.)
- 4 这个项目需要一个能干事的负责人。 (Dự án này cần một người phụ trách có năng lực làm việc.)
- 5 她兼任文化部的文艺干事。 (Cô ấy kiêm nhiệm cán bộ văn nghệ của bộ văn hóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.