Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干净

干净

gān jìng

HSK 3

Nghĩa

  • sạch sẽ
  • gọn gàng

Định nghĩa

指没有尘土、污垢等;形容说话、做事利落,不拖泥带水;也表示完全、彻底。

Có nghĩa là không có bụi bẩn, chất bẩn; hình dung lời nói, hành động dứt khoát, không lề mề; cũng biểu thị hoàn toàn, triệt để.

Cách dùng

干净”常作形容词和副词。作形容词时,可修饰环境、物品、衣裳等,表示清洁;也可形容言语、行为或品格,表示干脆利落。作副词时,常放在动词后,如“洗干净”、“擦干净”,表示动作完成且不留下残余;也可用在“忘干净了”等结构中,表示彻底。

干净” thường dùng như tính từ và phó từ. Khi là tính từ, có thể bổ nghĩa cho môi trường, đồ vật, quần áo, v.v., biểu thị sạch sẽ; cũng có thể hình dung lời nói, hành vi hoặc phẩm chất, biểu thị dứt khoát, gọn gàng. Khi là phó từ, thường đặt sau động từ, như 'rửa sạch', 'lau sạch', biểu thị hành động hoàn thành và không để lại cặn; cũng dùng trong cấu trúc như 'quên sạch' để biểu thị triệt để.

Ví dụ

  • 1 这间教室很干净。(Lớp học này rất sạch sẽ.)
  • 2 他办事很干净,从不拖泥带水。(Anh ấy làm việc rất dứt khoát, không bao giờ lề mề.)
  • 3 我把这件事忘得干干净净。(Tôi đã quên sạch sẽ chuyện này.)
  • 4 请你把桌子擦干净。(Xin hãy lau bàn sạch sẽ.)
  • 5 这个小区环境干净整洁。(Khu nhà này có môi trường sạch sẽ gọn gàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản