Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干劲

干劲

gàn jìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhiệt huyết làm việc
  • sự hăng hái

Định nghĩa

指做事的积极性和热情,通常指工作中表现出的劲头。

Sự hăng hái, nhiệt tình và quyết tâm khi làm việc.

Cách dùng

通常用作名词,常与“有”、“没”、“十足”、“满满”等词搭配,表示一个人在工作或劳动中的积极态度和精力。也可用于“鼓足干劲”等固定表达。

Thường dùng làm danh từ, kết hợp với các từ như 'có' (有), 'không' (没), 'đầy đủ' (十足), 'tràn đầy' (满满) để biểu thị thái độ tích cực và năng lượng trong công việc hoặc lao động. Cũng được dùng trong các cụm cố định như '鼓足干劲' (dốc hết sức lực).

Ví dụ

  • 1 他工作起来干劲十足。 (Anh ấy làm việc rất hăng hái.)
  • 2 大家鼓足干劲,争取提前完成任务。 (Mọi người dốc hết sức lực, phấn đấu hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
  • 3 虽然很累,但他依然干劲满满。 (Dù rất mệt, anh ấy vẫn tràn đầy nhiệt tình.)
  • 4 新来的员工干劲很大。 (Nhân viên mới rất hăng hái.)
  • 5 她干起活来特别有干劲。 (Cô ấy làm việc rất nhiệt tình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản