Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干戈

干戈

gān gē

HSK 7–9

Nghĩa

  • binh đao
  • can qua

Định nghĩa

干戈,古代兵器,泛指武器,多比喻战争或争斗。

"Can qua" (干戈) là binh khí thời cổ, thường dùng để chỉ vũ khí nói chung, ví von cho chiến tranh hoặc xung đột.

Cách dùng

用于书面语或成语中,常以“干戈”借代战争、军事冲突;也可指武力或兵事。

Dùng trong văn viết hoặc thành ngữ, thường mượn "can qua" để chỉ chiến tranh, xung đột quân sự; cũng có thể chỉ vũ lực hoặc việc binh.

Ví dụ

  • 1 两国之间终于化干戈为玉帛。 (Hai nước cuối cùng đã hóa chiến tranh thành hòa bình.)
  • 2 这场干戈使百姓流离失所。 (Cuộc chiến này khiến dân chúng ly tán, mất nhà cửa.)
  • 3 他们不希望再起干戈。 (Họ không muốn chiến tranh lại nổ ra.)
  • 4 干戈四起,天下大乱。 (Chiến tranh nổi lên khắp nơi, thiên hạ đại loạn.)
  • 5 古代诗歌中常以干戈代指战争。 (Trong thơ cổ, người ta thường dùng "can qua" để chỉ chiến tranh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản