Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干扰

干扰

gān rǎo

HSK 6

Nghĩa

  • quấy nhiễu
  • gây nhiễu

Định nghĩa

干扰指扰乱、打扰,使某事物不能正常进行或发挥作用。也可以指信号等的干扰。

Nhiễu có nghĩa là quấy rầy, làm phiền, làm cho một việc gì đó không thể tiến hành hoặc phát huy tác dụng bình thường. Cũng có thể chỉ sự nhiễu tín hiệu, v.v.

Cách dùng

干扰可以用作动词或名词。作动词时,表示打扰、妨碍;作名词时,表示外来因素造成的影响或阻碍。多用于指人的活动或电子信号等方面。

干扰 có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị quấy rầy, cản trở; khi là danh từ, biểu thị ảnh hưởng hoặc trở ngại do các yếu tố bên ngoài gây ra. Thường dùng để chỉ hoạt động của con người hoặc tín hiệu điện tử, v.v.

Ví dụ

  • 1 请别干扰我工作。 (Xin đừng làm phiền tôi làm việc.)
  • 2 电视信号受到干扰。 (Tín hiệu tivi bị nhiễu.)
  • 3 这个噪音干扰了我们的谈话。 (Tiếng ồn này đã làm gián đoạn cuộc nói chuyện của chúng tôi.)
  • 4 外界干扰对实验结果有影响。 (Sự can thiệp từ bên ngoài có ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.)
  • 5 手机在飞机上会干扰导航系统。 (Điện thoại di động trên máy bay có thể gây nhiễu hệ thống định vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản