干旱
gān hàn
Nghĩa
- hạn hán
- khô hạn
Định nghĩa
指因长期无雨或少雨,导致土壤水分不足,气候干燥,影响植物生长和人类生活的现象。
Chỉ hiện tượng do thiếu mưa hoặc mưa ít kéo dài, khiến độ ẩm trong đất không đủ, khí hậu khô ráo, ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật và đời sống con người.
Cách dùng
“干旱”常作名词或形容词使用,用于描述天气、气候、地区或时期。作形容词时,可修饰“地区”、“气候”等名词;作名词时,常与“发生”、“造成”、“抵御”等动词搭配。
“干旱” thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, để mô tả thời tiết, khí hậu, khu vực hoặc giai đoạn. Khi là tính từ, nó có thể bổ nghĩa cho các danh từ như “地区” (khu vực), “气候” (khí hậu); khi là danh từ, thường kết hợp với các động từ như “发生” (xảy ra), “造成” (gây ra), “抵御” (chống chịu).
Ví dụ
- 1 今年夏天,这个地区遭受了严重的干旱。 (Mùa hè năm nay, khu vực này đã phải chịu đựng hạn hán nghiêm trọng.)
- 2 干旱的气候让农作物生长困难。 (Khí hậu khô hạn khiến cây trồng phát triển khó khăn.)
- 3 政府采取措施帮助农民应对干旱。 (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp giúp nông dân ứng phó với hạn hán.)
- 4 长期干旱导致了水资源短缺。 (Hạn hán kéo dài đã dẫn đến thiếu hụt nguồn nước.)
- 5 这里位于干旱地区,降水很少。 (Nơi đây nằm ở vùng khô hạn, lượng mưa rất ít.)
- 6 干旱持续了数月,河流都干涸了。 (Hạn hán kéo dài nhiều tháng, các con sông đều cạn khô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản