干杯
gān bēi
Nghĩa
- cạn ly
- nâng ly
Định nghĩa
干杯是指把杯中的酒或饮料喝完,常用于宴会、聚会等场合,在互相碰杯后一饮而尽,以示祝福或庆贺。
Cạn ly là uống hết rượu hoặc đồ uống trong ly, thường dùng trong các dịp tiệc tùng, gặp gỡ, khi cụng ly rồi uống cạn để thể hiện sự chúc phúc hoặc chúc mừng.
Cách dùng
干杯常在祝酒时使用。人们通常会举起酒杯,说“干杯”,然后碰杯并喝光杯中酒。有时也会简化成“干”或“走一个”。在非正式场合或朋友聚会中极为常见。
Cụm từ '干杯' thường được dùng khi nâng ly chúc rượu. Mọi người thường giơ ly, nói 'Cạn ly' rồi cụng ly và uống cạn. Đôi khi cũng được rút gọn thành '干' hoặc '走一个'. Rất phổ biến trong các buổi gặp gỡ bạn bè hoặc các dịp không trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们一起干杯吧! (Chúng ta cùng cạn ly nào!)
- 2 干杯!祝你生日快乐! (Cạn ly! Chúc mừng sinh nhật bạn!)
- 3 他举起酒杯说:“干杯!” (Anh ấy nâng ly nói: 'Cạn ly!')
- 4 喝酒的时候,大家互相干杯。 (Khi uống rượu, mọi người cụng ly với nhau.)
- 5 干杯不要勉强,随意就好。 (Cạn ly không cần ép, tùy ý là được.)
- 6 今天高兴,我们来干一杯。 (Hôm nay vui, chúng ta cùng cạn một ly.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.