Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干枯

干枯

gān kū

HSK 7–9

Nghĩa

  • khô héo
  • khô cằn

Định nghĩa

指植物因缺水或衰老而变得干枯,或指河流、井等的水分完全消失。也形容皮肤、头发等失去水分而干燥。

Chỉ cây cối trở nên khô héo vì thiếu nước hoặc già cỗi, hoặc nước trong sông, giếng hoàn toàn cạn kiệt. Cũng mô tả da, tóc mất nước và khô.

Cách dùng

“干枯”常用作形容词或动词,描述事物失去水分而变干、萎缩或枯萎。可修饰植物、水源、皮肤、头发等。

“干枯” thường dùng làm tính từ hoặc động từ, mô tả sự vật mất nước trở nên khô, teo lại hoặc héo úa. Có thể bổ nghĩa cho cây cối, nguồn nước, da, tóc, v.v.

Ví dụ

  • 1 长期干旱导致很多庄稼干枯了。 (Hạn hán kéo dài khiến nhiều cây trồng bị khô héo.)
  • 2 这条河在夏天常常干枯。 (Con sông này thường khô cạn vào mùa hè.)
  • 3 她的皮肤因为冬天太冷而变得干枯。 (Da của cô ấy trở nên khô vì mùa đông quá lạnh.)
  • 4 树叶干枯后落了一地。 (Lá cây khô héo rồi rụng đầy đất.)
  • 5 他的头发干枯得像稻草一样。 (Tóc anh ấy khô xơ như rơm.)
  • 6 井里的水已经干枯了。 (Nước trong giếng đã cạn kiệt rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome