Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干活儿

干活儿

gàn huó r

HSK 4

Nghĩa

  • làm việc
  • làm lụng

Định nghĩa

干活儿指从事体力劳动或做具体的工作。

干活儿 nghĩa là làm việc chân tay hoặc làm một công việc cụ thể.

Cách dùng

用作动词,常表示进行某项工作或劳动,口语中常用,有时带有‘做体力活’的意味。

Được dùng như động từ, thường biểu thị việc thực hiện một công việc hoặc lao động nào đó, thường dùng trong khẩu ngữ, đôi khi mang ý nghĩa 'làm việc chân tay'.

Ví dụ

  • 1 他在田里干活儿。 (Anh ấy đang làm việc ngoài đồng.)
  • 2 你今天干了多少活儿? (Hôm nay bạn đã làm được bao nhiêu việc?)
  • 3 别光顾着玩,快来干活儿! (Đừng chỉ lo chơi, mau đến làm việc đi!)
  • 4 活儿干完了,大家可以休息了。 (Việc làm xong rồi, mọi người có thể nghỉ ngơi.)
  • 5 干活儿很麻利。 (Cô ấy làm việc rất nhanh nhẹn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản