干涉
gān shè
Nghĩa
- can thiệp
- xen vào
Định nghĩa
指强行过问或干预别人的事务;也指两个或两个以上的事物相互影响、发生作用(如物理上的干涉现象)。
Chỉ việc cưỡng ép hỏi han hoặc can thiệp vào việc của người khác; cũng chỉ sự tác động qua lại giữa các sự vật (như hiện tượng giao thoa trong vật lý).
Cách dùng
通常用作动词,后面可接宾语,表示对他人之事进行干预。也可以用作名词。在负面语境中表示多管闲事;在物理学术语中表示波的叠加作用。
Thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, biểu thị việc can thiệp vào chuyện của người khác. Cũng có thể dùng như danh từ. Trong ngữ cảnh tiêu cực biểu thị việc xen vào việc của người khác; trong thuật ngữ vật lý biểu thị sự chồng chập của sóng.
Ví dụ
- 1 父母不应干涉子女的婚姻自由。 (Cha mẹ không nên can thiệp vào tự do hôn nhân của con cái.)
- 2 这是我们的内部事务,不容他国干涉。 (Đây là công việc nội bộ của chúng tôi, không cho phép nước khác can thiệp.)
- 3 你不要干涉我的决定。 (Anh đừng can thiệp vào quyết định của tôi.)
- 4 在物理学中,光的干涉是一种常见的现象。 (Trong vật lý, giao thoa ánh sáng là một hiện tượng phổ biến.)
- 5 国家法律禁止任何人干涉司法公正。 (Pháp luật quốc gia cấm bất kỳ ai can thiệp vào công lý tư pháp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản