干燥
gān zào
Nghĩa
- khô
- khô ráo
Định nghĩa
指缺乏水分或湿润度;也比喻文章或讲话内容枯燥无味。
Chỉ sự thiếu nước hoặc độ ẩm; cũng ví von bài văn hoặc bài nói có nội dung khô khan, vô vị.
Cách dùng
常作形容词使用,可修饰天气、气候、皮肤、物品等;比喻用法中常形容文字、言语等缺乏趣味。
Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho thời tiết, khí hậu, da, đồ vật...; trong nghĩa bóng thường miêu tả văn tự, lời nói thiếu sự thú vị.
Ví dụ
- 1 北京的空气很干燥,冬天要多喝水。 (Không khí ở Bắc Kinh rất khô, mùa đông cần uống nhiều nước.)
- 2 我的皮肤一到冬天就变得干燥。 (Da của tôi cứ đến mùa đông là trở nên khô.)
- 3 这篇文章写得有点干燥,读起来没意思。 (Bài văn này viết hơi khô khan, đọc không thú vị.)
- 4 在干燥的天气里,要注意防火。 (Trong thời tiết khô hanh, cần chú ý phòng cháy.)
- 5 刚从洗衣机里拿出来的衣服还很干燥,因为没有用烘干机。 (Quần áo vừa lấy ra từ máy giặt vẫn còn khô, vì không dùng máy sấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản