Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干燥

干燥

gān zào

HSK 6

Nghĩa

  • khô
  • khô ráo

Định nghĩa

指缺乏水分或湿润度;也比喻文章或讲话内容枯燥无味。

Chỉ sự thiếu nước hoặc độ ẩm; cũng ví von bài văn hoặc bài nói có nội dung khô khan, vô vị.

Cách dùng

常作形容词使用,可修饰天气、气候、皮肤、物品等;比喻用法中常形容文字、言语等缺乏趣味。

Thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho thời tiết, khí hậu, da, đồ vật...; trong nghĩa bóng thường miêu tả văn tự, lời nói thiếu sự thú vị.

Ví dụ

  • 1 北京的空气很干燥,冬天要多喝水。 (Không khí ở Bắc Kinh rất khô, mùa đông cần uống nhiều nước.)
  • 2 我的皮肤一到冬天就变得干燥。 (Da của tôi cứ đến mùa đông là trở nên khô.)
  • 3 这篇文章写得有点干燥,读起来没意思。 (Bài văn này viết hơi khô khan, đọc không thú vị.)
  • 4 干燥的天气里,要注意防火。 (Trong thời tiết khô hanh, cần chú ý phòng cháy.)
  • 5 刚从洗衣机里拿出来的衣服还很干燥,因为没有用烘干机。 (Quần áo vừa lấy ra từ máy giặt vẫn còn khô, vì không dùng máy sấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản