Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干脆

干脆

gān cuì

HSK 6

Nghĩa

  • dứt khoát
  • thẳng thừng

Định nghĩa

形容说话、做事爽快,不拖泥带水;也表示索性、直接做某事。

Diễn tả nói năng, làm việc dứt khoát, không lề mề; cũng biểu thị làm việc gì đó một cách trực tiếp, luôn.

Cách dùng

作形容词时,表示人言行爽快;作副词时,表示索性、直接做某事,常放在动词前。

Khi làm tính từ, biểu thị lời nói hành động dứt khoát; khi làm phó từ, biểu thị làm việc gì đó trực tiếp, thường đứng trước động từ.

Ví dụ

  • 1 他说话很干脆,从不拐弯抹角。 (Anh ấy nói chuyện rất dứt khoát, không bao giờ vòng vo.)
  • 2 既然决定了,就干脆做吧。 (Đã quyết định rồi thì cứ làm luôn đi.)
  • 3 干脆地拒绝了对方的请求。 (Cô ấy dứt khoát từ chối yêu cầu của đối phương.)
  • 4 与其等下去,不如干脆自己动手。 (Thà chờ đợi, chi bằng tự mình làm luôn.)
  • 5 干脆我请客,大家都别争了。 (Vậy để tôi mời, mọi người đừng tranh nữa.)
  • 6 他做事干脆利落,很受领导赏识。 (Anh ấy làm việc dứt khoát gọn gàng, được lãnh đạo quý trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản