干脆
gān cuì
Nghĩa
- dứt khoát
- thẳng thừng
Định nghĩa
形容说话、做事爽快,不拖泥带水;也表示索性、直接做某事。
Diễn tả nói năng, làm việc dứt khoát, không lề mề; cũng biểu thị làm việc gì đó một cách trực tiếp, luôn.
Cách dùng
作形容词时,表示人言行爽快;作副词时,表示索性、直接做某事,常放在动词前。
Khi làm tính từ, biểu thị lời nói hành động dứt khoát; khi làm phó từ, biểu thị làm việc gì đó trực tiếp, thường đứng trước động từ.
Ví dụ
- 1 他说话很干脆,从不拐弯抹角。 (Anh ấy nói chuyện rất dứt khoát, không bao giờ vòng vo.)
- 2 既然决定了,就干脆做吧。 (Đã quyết định rồi thì cứ làm luôn đi.)
- 3 她干脆地拒绝了对方的请求。 (Cô ấy dứt khoát từ chối yêu cầu của đối phương.)
- 4 与其等下去,不如干脆自己动手。 (Thà chờ đợi, chi bằng tự mình làm luôn.)
- 5 干脆我请客,大家都别争了。 (Vậy để tôi mời, mọi người đừng tranh nữa.)
- 6 他做事干脆利落,很受领导赏识。 (Anh ấy làm việc dứt khoát gọn gàng, được lãnh đạo quý trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản