Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干部

干部

gàn bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cán bộ

Định nghĩa

干部是指担任领导或管理职务的人员,通常指在政府、政党、军队等组织中负责一定职责的人。

Cán bộ là người giữ chức vụ lãnh đạo hoặc quản lý, thường chỉ những người đảm nhiệm trách nhiệm nhất định trong các tổ chức như chính phủ, đảng, quân đội.

Cách dùng

干部”一词用于指称担任领导或管理职务的人,常用于正式场合,也可在日常交流中使用。它常与“党”“政府”“军队”等词搭配,以具体说明所属组织。
此外,“干部”也可泛指在某一领域或单位中起骨干作用的人员。

Từ 'cán bộ' dùng để chỉ người giữ chức vụ lãnh đạo hoặc quản lý, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường kết hợp với 'đảng', 'chính phủ', 'quân đội' để chỉ rõ tổ chức cụ thể. Ngoài ra, 'cán bộ' cũng có thể dùng để chỉ những người đóng vai trò nòng cốt trong một lĩnh vực hoặc đơn vị.

Ví dụ

  • 1 他是一名优秀的干部。 (Anh ấy là một cán bộ xuất sắc.)
  • 2 干部要以身作则。 (Cán bộ phải nêu gương.)
  • 3 这些干部来自各地。 (Những cán bộ này đến từ nhiều nơi.)
  • 4 政府干部必须廉洁奉公。 (Cán bộ chính phủ phải thanh liêm, tận tụy.)
  • 5 年轻干部是国家的未来。 (Cán bộ trẻ là tương lai của đất nước.)
  • 6 她在基层工作多年,积累了丰富的经验,是一名好干部。 (Cô ấy làm việc ở cơ sở nhiều năm, tích lũy được kinh nghiệm phong phú, là một cán bộ tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản