Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 干预

干预

gān yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • can dự
  • can thiệp

Định nghĩa

干预意为介入别人的事务,加以影响或阻止。通常指外部力量介入本不该插手的事情。

干预 có nghĩa là can thiệp vào công việc của người khác, gây ảnh hưởng hoặc ngăn cản. Thường chỉ việc lực lượng bên ngoài tham gia vào những việc lẽ ra không nên xen vào.

Cách dùng

常用于政治、医学、心理等领域,表示主动介入以改变某种状态。动词,可带宾语。

Thường dùng trong các lĩnh vực chính trị, y tế, tâm lý, v.v., biểu thị sự chủ động tham gia để thay đổi một trạng thái nào đó. Là động từ, có thể mang tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 政府不应该干预市场经济。 (Chính phủ không nên can thiệp vào kinh tế thị trường.)
  • 2 医生采取了紧急干预措施。 (Bác sĩ đã thực hiện các biện pháp can thiệp khẩn cấp.)
  • 3 他不喜欢别人干预他的私生活。 (Anh ấy không thích người khác can thiệp vào đời tư của mình.)
  • 4 这些问题需要外部干预才能解决。 (Những vấn đề này cần có sự can thiệp từ bên ngoài mới giải quyết được.)
  • 5 父母过度干预孩子的选择会导致不良后果。 (Cha mẹ can thiệp quá mức vào việc lựa chọn của con cái sẽ dẫn đến hậu quả không tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản