平
píng
Nghĩa
- bằng phẳng
- hòa (tỉ số)
Định nghĩa
“平”是一个多义字,本义指表面没有高低凹凸,不倾斜。引申为安定、公正、普通、使相等、平息等。
“平” là một chữ đa nghĩa, nghĩa gốc chỉ bề mặt không có chỗ cao thấp, không nghiêng. Nghĩa mở rộng bao gồm yên ổn, công bằng, bình thường, làm cho ngang bằng, dẹp yên, v.v.
Cách dùng
“平”可作形容词、动词和副词。作形容词时表示平坦、安定、普通;作动词时表示使平、平息;也常用于构词,如“和平”、“平等”、“水平”等。
“平” có thể dùng như tính từ, động từ và phó từ. Khi là tính từ, nó biểu thị bằng phẳng, yên ổn, bình thường; khi là động từ, nó biểu thị làm cho bằng, dẹp yên; cũng thường dùng để tạo từ ghép như “hòa bình”, “bình đẳng”, “trình độ”.
Ví dụ
- 1 这条路很平。 (Con đường này rất bằng phẳng.)
- 2 他平躺在地上。 (Anh ấy nằm thẳng trên mặt đất.)
- 3 我们一定要平息这场纠纷。 (Chúng ta nhất định phải dẹp yên vụ tranh chấp này.)
- 4 经过协商,双方达成了平等的协议。 (Sau khi thương lượng, hai bên đã đạt được thỏa thuận bình đẳng.)
- 5 物价基本平稳。 (Giá cả về cơ bản ổn định.)
- 6 这个字写得很平。 (Chữ này viết rất ngay ngắn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.