Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平价

平价

píng jià

HSK 7–9

Nghĩa

  • giá bình dân
  • giá rẻ

Định nghĩa

表示价格公道、不贵;在金融经济中,指汇率或价格处于相等或均衡状态。

Chỉ giá cả hợp lý, không đắt; trong lĩnh vực tài chính kinh tế, chỉ trạng thái tỷ giá hoặc giá cả bằng nhau hoặc cân bằng.

Cách dùng

“平价”常见用法:1) 作形容词,修饰商品或服务,表示价格实惠;2) 作名词,指价格相等或均衡,如“购买力平价”;也可指债券或股票按面值发行。

“平价” thường dùng: 1) như tính từ, bổ nghĩa cho hàng hóa hoặc dịch vụ, biểu thị giá cả phải chăng; 2) như danh từ, chỉ sự bằng giá hoặc cân bằng, như “ngang giá sức mua”; cũng có thể chỉ việc phát hành trái phiếu hoặc cổ phiếu theo mệnh giá.

Ví dụ

  • 1 这家商店出售平价商品,吸引了大量顾客。 (Cửa hàng này bán các mặt hàng giá phải chăng, thu hút rất nhiều khách hàng.)
  • 2 政府推出平价蔬菜,帮助低收入家庭。 (Chính phủ tung ra các loại rau củ giá rẻ để giúp các gia đình thu nhập thấp.)
  • 3 经济学中的购买力平价是货币换算的重要依据。 (Trong kinh tế học, ngang giá sức mua là căn cứ quan trọng để quy đổi tiền tệ.)
  • 4 该债券以平价发行,收益率等于票面利率。 (Trái phiếu này được phát hành theo mệnh giá, lợi suất bằng lãi suất ghi trên trái phiếu.)
  • 5 这家平价餐厅的菜色丰富,价格亲民。 (Nhà hàng bình dân này có thực đơn phong phú, giá cả thân thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome