平凡
píng fán
Nghĩa
- bình thường
- tầm thường
Định nghĩa
平常,普通,不特别,不引人注目。
Bình thường, tầm thường, không đặc biệt, không gây chú ý.
Cách dùng
“平凡”常作形容词,用来形容人、事物、生活、工作等,表示没有特别之处。在句子中可作定语或谓语,如“平凡的人”、“生活很平凡”。也可用于表达在平凡中蕴含不平凡的意义。
"Bình phàm" thường làm tính từ, dùng để miêu tả con người, sự vật, cuộc sống, công việc, biểu thị không có gì đặc biệt. Trong câu có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, như "người bình phàm", "cuộc sống rất bình thường". Cũng có thể dùng để diễn đạt ý nghĩa không tầm thường trong sự bình thường.
Ví dụ
- 1 虽然他只是一个平凡的工人,但他的工作很重要。(Mặc dù anh ấy chỉ là một công nhân bình thường, nhưng công việc của anh ấy rất quan trọng.)
- 2 平凡的生活中也有许多快乐。(Trong cuộc sống bình thường cũng có nhiều niềm vui.)
- 3 他觉得自己很平凡,没有什么特长。(Anh ấy cảm thấy mình rất tầm thường, không có sở trường gì.)
- 4 这些平凡的小事反映了一个人的品质。(Những việc nhỏ bình thường này phản ánh phẩm chất của một người.)
- 5 我们要在平凡的岗位上做出不平凡的贡献。(Chúng ta phải tạo ra những cống hiến không tầm thường trên vị trí công việc bình thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.