Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平原

平原

píng yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng bằng

Định nghĩa

平原是地势平坦、起伏较小的广阔陆地,通常海拔较低。

Đồng bằng là vùng đất rộng lớn có địa hình bằng phẳng, ít nhấp nhô, thường có độ cao thấp.

Cách dùng

平原一般用来指地形平坦的地区,常见于地理描述中。也可以比喻广阔或平坦的事物。

"平原" thường dùng để chỉ vùng địa hình bằng phẳng, hay gặp trong mô tả địa lý. Cũng có thể ví von với những thứ rộng lớn hoặc bằng phẳng.

Ví dụ

  • 1 华北平原是中国最大的平原。 (Đồng bằng Hoa Bắc là đồng bằng lớn nhất Trung Quốc.)
  • 2 这座城市的周围是一望无际的平原。 (Xung quanh thành phố này là đồng bằng trải dài vô tận.)
  • 3 平原地势平坦,适合发展农业。 (Đồng bằng có địa hình bằng phẳng, thích hợp cho phát triển nông nghiệp.)
  • 4 平原上,我们可以看到远处的山丘。 (Trên đồng bằng, chúng ta có thể nhìn thấy những ngọn đồi ở xa.)
  • 5 广阔的平原就像一片绿色的海洋。 (Đồng bằng rộng lớn giống như một biển xanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản