平台
píng tái
Nghĩa
- nền tảng
- sân, bệ
Định nghĩa
平台指一种供人们进行某种活动或操作的场所或环境,可以是实体的(如月台、讲台),也可以是虚拟的(如网络平台、软件平台)。有时也指一种基础或支持系统。
Platform (píngtái) là một nơi hoặc môi trường được cung cấp cho mọi người để thực hiện một hoạt động hoặc thao tác nào đó, có thể là vật lý (như sân ga, bục giảng) hoặc ảo (như nền tảng mạng, nền tảng phần mềm). Đôi khi còn chỉ một hệ thống cơ sở hoặc hỗ trợ.
Cách dùng
“平台”是一个多义词,常用于以下场景:1. 指具体的物理平台,如火车站台、演讲台等。2. 指计算机网络或软件系统提供的基础环境,如社交媒体平台、电商平台、操作系统平台等。3. 比喻为人们发展或展示才能的机会或场合。4. 在商业中,指将供求双方连接起来的中间渠道。使用时根据语境判断具体含义。
"平台" (píngtái) là một từ đa nghĩa, thường được dùng trong các bối cảnh sau: 1. Chỉ một nền tảng vật lý cụ thể, như sân ga xe lửa, bục phát biểu, v.v. 2. Chỉ môi trường cơ sở do mạng máy tính hoặc hệ thống phần mềm cung cấp, như nền tảng mạng xã hội, nền tảng thương mại điện tử, nền tảng hệ điều hành, v.v. 3. Ví von về cơ hội hoặc nơi để mọi người phát triển hoặc thể hiện tài năng. 4. Trong kinh doanh, chỉ kênh trung gian kết nối bên cung và bên cầu. Nghĩa cụ thể cần được xác định dựa trên ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 火车站台上有很多乘客等车。 (Trên sân ga xe lửa có rất nhiều hành khách đang chờ tàu.)
- 2 这家公司利用网络平台销售产品。 (Công ty này tận dụng nền tảng mạng để bán sản phẩm.)
- 3 这个城市为创业者提供了一个很好的发展平台。 (Thành phố này đã tạo ra một nền tảng phát triển rất tốt cho những người khởi nghiệp.)
- 4 我们需要一个统一的软件平台来管理数据。 (Chúng ta cần một nền tảng phần mềm thống nhất để quản lý dữ liệu.)
- 5 短视频平台成为年轻人展示才华的地方。 (Các nền tảng video ngắn đã trở thành nơi để giới trẻ thể hiện tài năng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản