平均
píng jūn
Nghĩa
- bình quân
- trung bình
Định nghĩa
指把总数按份儿均匀计算,或表示没有轻重多少之分。
Chỉ việc chia tổng số thành các phần đều nhau, hoặc biểu thị không có sự khác biệt về nặng nhẹ hay nhiều ít.
Cách dùng
作形容词时,表示在数量、程度等方面相同或相差不大;作动词时,表示按份儿均匀计算。常与“水平、数、量”等搭配。
Khi là tính từ, biểu thị sự bằng nhau hoặc chênh lệch không đáng kể về số lượng, mức độ; khi là động từ, biểu thị việc chia đều theo phần. Thường kết hợp với "trình độ, số, lượng" v.v.
Ví dụ
- 1 这个班的平均成绩是85分。 (Điểm trung bình của lớp này là 85 điểm.)
- 2 平均每个人需要承担10元费用。 (Trung bình mỗi người cần chịu 10 tệ chi phí.)
- 3 我们要平均分配这些资源。 (Chúng ta phải phân phối đều các nguồn lực này.)
- 4 今年物价平均上涨了百分之五。 (Năm nay giá cả trung bình tăng 5%.)
- 5 他的工作时间很不平均,有时多有时少。 (Thời gian làm việc của anh ấy rất không đồng đều, lúc nhiều lúc ít.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.