Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 平坦

平坦

píng tǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bằng phẳng

Định nghĩa

形容地势平而宽广,没有高低起伏。

Miêu tả địa thế bằng phẳng và rộng rãi, không có chỗ cao thấp nhấp nhô.

Cách dùng

用于形容地面、道路、地势等,强调表面平整,没有凹凸或起伏。

Được dùng để miêu tả mặt đất, đường sá, địa thế, nhấn mạnh bề mặt phẳng, không lồi lõm hoặc nhấp nhô.

Ví dụ

  • 1 这条公路非常平坦,开车很舒服。 (Con đường này rất bằng phẳng, lái xe rất thoải mái.)
  • 2 这片土地很平坦,适合建造机场。 (Vùng đất này rất bằng phẳng, thích hợp để xây sân bay.)
  • 3 虽然山路崎岖,但山顶上却有一片平坦的草地。 (Dù đường núi gập ghềnh, nhưng trên đỉnh núi lại có một thảm cỏ bằng phẳng.)
  • 4 经过工人们的整修,这条小路现在变得平坦了。 (Sau khi các công nhân sửa chữa, con đường nhỏ này giờ đã trở nên bằng phẳng.)
  • 5 他喜欢在平坦的操场上跑步,因为不容易受伤。 (Anh ấy thích chạy bộ trên sân vận động bằng phẳng, vì khó bị chấn thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome