平安
píng ān
Nghĩa
- bình an
Định nghĩa
平安指没有事故、没有危险,平稳安全。常用于祝福他人,表示希望对方一切顺利、安全。
平安 có nghĩa là không có sự cố, không có nguy hiểm, ổn định và an toàn. Thường dùng để chúc phúc cho người khác, mong họ mọi việc thuận lợi, an toàn.
Cách dùng
平安可作形容词,形容安全、顺利的状态;也可作名词,指安稳的状态。常用于祝福语中,如‘一路平安’、‘平安健康’。
平安 có thể làm tính từ, miêu tả trạng thái an toàn, thuận lợi; cũng có thể làm danh từ, chỉ trạng thái bình yên ổn định. Thường dùng trong lời chúc, như ‘một đường bình an’, ‘bình an khỏe mạnh’.
Ví dụ
- 1 祝你一路平安。(Chúc bạn lên đường bình an.)
- 2 家人平安是我最大的心愿。(Gia đình bình an là tâm nguyện lớn nhất của tôi.)
- 3 平安夜,我们一起去教堂。(Đêm bình an, chúng ta cùng đi nhà thờ.)
- 4 他平安地回到了家。(Anh ấy đã trở về nhà bình an.)
- 5 人们祈求平安和幸福。(Mọi người cầu mong bình an và hạnh phúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản