平常
píng cháng
Nghĩa
- bình thường
- thường ngày
Định nghĩa
平常指普通、不特别、很一般;也指平时、日常的时候。
Thường có nghĩa là bình thường, không đặc biệt, rất thông thường; cũng chỉ lúc thường ngày, lúc bình thường.
Cách dùng
平常常用作形容词,表示普通、不特别;也可以用作名词或副词,表示平时、通常的情况下。后面可以接“的”修饰名词,也可以单独作状语。
“平常” thường được dùng làm tính từ, biểu thị sự bình thường, không đặc biệt; cũng có thể dùng như danh từ hoặc trạng từ, biểu thị lúc thường ngày, trong điều kiện thông thường. Sau nó có thể thêm “的” để bổ nghĩa cho danh từ, hoặc đứng một mình làm trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 他平常很早就起床。 (Anh ấy thường ngày dậy rất sớm.)
- 2 这是一件很平常的事情。 (Đây là một việc rất bình thường.)
- 3 平常生活中,我们需要注意健康。 (Trong cuộc sống bình thường, chúng ta cần chú ý đến sức khỏe.)
- 4 我平常不喝咖啡,只喝茶。 (Bình thường tôi không uống cà phê, chỉ uống trà.)
- 5 这个电影的情节很平常。 (Cốt truyện của bộ phim này rất bình thường.)
- 6 他看起来和平常人一样。 (Anh ấy trông giống như người bình thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.