平息
píng xī
Nghĩa
- lắng xuống
- dẹp yên
Định nghĩa
平息指使平静下来,或指风势、纷争、动乱等停止或消失。
Bình tức có nghĩa là làm cho yên tĩnh lại, hoặc chỉ gió, tranh chấp, bạo loạn... ngừng lại hoặc biến mất.
Cách dùng
常用于“使...平息”或“...平息下来”的句式,表示使某种激烈或紧张的状态归于平静。可以用于具体的事物(如风浪)也可以用于抽象的事物(如情绪、争端、动乱等)。
Thường dùng trong cấu trúc "làm cho ... lắng dịu" hoặc "... lắng lại", biểu thị làm cho một trạng thái kịch liệt hoặc căng thẳng nào đó trở lại bình tĩnh. Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như sóng gió) cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng (như cảm xúc, tranh chấp, bạo loạn...).
Ví dụ
- 1 经过调解,双方的争端终于平息了。 (Sau khi hòa giải, tranh chấp giữa hai bên cuối cùng đã lắng dịu.)
- 2 大风到晚上才渐渐平息下来。 (Cơn gió lớn đến tối mới dần dần lắng xuống.)
- 3 他的话平息了大家的怒气。 (Lời nói của anh ấy đã làm nguôi cơn giận của mọi người.)
- 4 政府采取措施平息了这场骚乱。 (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp để dẹp yên cuộc bạo loạn này.)
- 5 心情激动时,他喜欢听音乐来平息情绪。 (Khi tâm trạng xúc động, anh ấy thích nghe nhạc để làm dịu cảm xúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.